lãng đãng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mờ ảo, không rõ ràng: "lãng đãng" chỉ trạng thái của sự vật, sự việc hoặc cảm xúc ở mức độ mơ hồ, khó nắm bắt, không có hình thái cụ thể.
- Nhẹ nhàng, thoảng qua: Dùng để miêu tả cảm giác hoặc hình ảnh nhẹ nhàng, không đọng lại lâu, như làn khói hay gió nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Lớp sương mờ ảo, không rõ nét bao phủ khắp đồng cỏ.)
- (Những ký ức mơ hồ, không rõ ràng, chỉ thoáng qua trong đầu.)
- (Mùi thơm nhẹ nhàng, thoảng qua theo làn gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lãng đãng mây trời": hình ảnh mây bay nhẹ nhàng, mờ ảo trên bầu trời.
- Chiều thu, lãng đãng mây trời làm lòng người xao xuyến. (Cảnh mây nhẹ trôi, mờ ảo gợi cảm giác bâng khuâng.)
"lãng đãng sầu": nỗi buồn mơ hồ, không rõ nguyên nhân, thoảng qua.
- Nỗi lãng đãng sầu ấy cứ đeo bám tôi suốt cả ngày. (Một nỗi buồn mơ hồ, không rõ lý do, kéo dài trong tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Lãng (tính từ): xa vời, không thực tế; cũng có nghĩa là mơ hồ (trong văn cổ).
- Lãng du. (Đi đây đó không mục đích rõ ràng.)
Đãng (tính từ, văn cổ): mờ mịt, xa xăm.
- Đãng đãng. (Mờ mịt, không rõ ràng, thường dùng trong thơ ca.)
Từ đồng nghĩa
- Mơ hồ: không rõ ràng, khó hiểu.
- Mờ ảo: mờ nhạt, không sắc nét.
- Thoảng: nhẹ nhàng, không đậm nét.
Thành ngữ liên quan
- Lãng đãng như khói: hình ảnh so sánh chỉ sự nhẹ nhàng, mờ ảo và dễ tan biến.
- Tình yêu ngày ấy lãng đãng như khói, không thể nắm bắt. (Tình yêu mơ hồ, không rõ ràng, dễ phai nhạt.)